vừa ý

vừa ý

Cô ấy nhìn mình trong gương với vẻ vừa ý.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hài lòng, ưng ý: "vừa ý" diễn tả trạng thái cảm thấy thỏa mãn, phù hợp với mong muốn hoặc tiêu chuẩn cá nhân. Người dùng từ này thường biểu lộ sự chấp thuận hoặc hài lòng với một người, vật, hoặc kết quả nào đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • ấy rất vừa ý với món quà tôi tặng. ( ấy hài lòng thích món quà tôi tặng.)
    • Kết quả bài kiểm tra không làm anh ấy vừa ý. (Anh ấy không hài lòng với kết quả bài kiểm tra.)
    • Người chồng vừa ý của ấy người hiểu tâm trạng . (Người chồng làm hài lòng người hiểu tâm trạng .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vừa ý với": hài lòng về một điều đó.

    • Tôi vừa ý với cách làm việc của nhân viên mới. (Tôi hài lòng với cách làm việc của nhân viên mới.)
  • "làm vừa ý": hành động để khiến ai đó hài lòng.

    • Anh ấy luôn cố gắng làm vừa ý sếp trong mọi việc. (Anh ấy luôn cố gắng khiến sếp hài lòng trong mọi việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Vừa lòng (tính từ): hài lòng, thỏa mãnđồng nghĩa gần với "vừa ý".

    • Món ăn này vừa lòng thực khách. (Món ăn này làm thực khách hài lòng.)
  • Ưng ý (tính từ): đúng ý, hợp ýthường dùng trong văn nói.

    • Chiếc váy này không ưng ý với tôi. (Chiếc váy này không hợp ý tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Hài lòng: cảm thấy thỏa mãn, không phàn nàn.
  • Thỏa mãn: được đáp ứng đủ nhu cầu hoặc mong muốn.
  • Hợp ý: phù hợp với suy nghĩ hoặc mong đợi của ai đó.
Thành ngữ liên quan
  • Vừa ý đẹp lòng: hài lòng cả về ý muốn lẫn tình cảm.
    • Món quà đó làm ấy vừa ý đẹp lòng. (Món quà đó khiến ấy hoàn toàn hài lòng vui vẻ.)